travelling bag

Định nghĩa

Danh từ:
- Túi du lịch: "travelling bag" một loại túi hoặc va-li di động, thường hình chữ nhật, dùng để đựng quần áo các vật dụng cá nhân khi đi du lịch hoặc di chuyển. Từ này nhấn mạnh vào tính tiện lợi khả năng mang theo dễ dàng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mang túi du lịch của mình lên máy bay.)
  • ( ấy đã đóng gói túi du lịch của mình với quần áo cho chuyến đi cuối tuần.)
  • (Túi du lịch nhỏ nhưng có thể chứa tất cả đồ cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travelling bag" thường được dùng để chỉ một loại túi kích thước vừa phải, khác với "suitcase" (va-li cứng) hay "backpack" (ba lô). có thể túi vải mềm hoặc túi da quai xách.
  • Trong văn cảnh hàng không, "travelling bag" thường ám chỉ hành lý xách tay (carry-on luggage) kích thước nhỏ gọn.
Biến thể từ gần giống
  • Travel bag (danh từ): túi du lịch (cách viết rút gọn, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • She bought a new travel bag for her vacation. ( ấy mua một túi du lịch mới cho kỳ nghỉ.)
  • Traveller's bag (danh từ): túi của người du lịch.
    • The traveller's bag was filled with souvenirs. (Túi của người du lịch chứa đầy quà lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Suitcase: va-li, thường cứng bánh xe.
    • He rolled his suitcase through the airport. (Anh ấy kéo va-li qua sân bay.)
  • Holdall: túi du lịch lớn, thường mềm (dùng trong tiếng Anh Anh).
    • She packed her clothes in a holdall. ( ấy đóng gói quần áo vào một túi du lịch lớn.)
  • Duffel bag: túi hình trụ, thường dùng cho thể thao hoặc du lịch ngắn ngày.
    • He threw his duffel bag into the car. (Anh ấy ném túi du lịch hình trụ vào xe.)
Thành ngữ liên quan
  • To pack a travelling bag: chuẩn bị hành lý du lịch.
    • She packed her travelling bag the night before the trip. ( ấy chuẩn bị túi du lịch vào đêm trước chuyến đi.)
  • To live out of a travelling bag: sống tạm bợ, thường xuyên di chuyển.
    • As a salesperson, he lives out of a travelling bag. ( một nhân viên bán hàng, anh ấy sống tạm bợ với túi du lịch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "travelling bag"

travelling bag
He packs his clothes into a travelling bag before his trip.